XUẤT KHẨU GẠO 2025 GIẢM MẠNH – TÍN HIỆU CHUYỂN HƯỚNG CHO NĂM 2026?
Năm 2025 được xem là một năm nhiều biến động đối với ngành lúa gạo Việt Nam khi xuất khẩu ghi nhận mức sụt giảm đáng kể cả về sản lượng lẫn giá trị. Theo các số liệu tổng hợp, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2025 ước đạt khoảng 7,85 triệu tấn, với kim ngạch khoảng 4,02 tỷ USD, giảm 12,7% về sản lượng và giảm tới 29,4% về giá trị so với năm 2024.
Đáng chú ý, mức giảm giá trị lớn hơn nhiều so với sản lượng cho thấy một thực tế: giá gạo xuất khẩu bình quân đang giảm sâu, đặc biệt ở phân khúc gạo phổ thông – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam nhiều năm qua.

ÁP LỰC TỪ THỊ TRƯỜNG VÀ SỰ THAY ĐỔI NHU CẦU TIÊU DÙNG
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm này là việc một số thị trường nhập khẩu lớn thu hẹp nhu cầu, điển hình như Philippines – thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam – đã điều chỉnh chính sách nhập khẩu để ổn định thị trường nội địa. Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu gạo khác như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan ngày càng gay gắt, khiến biên lợi nhuận của gạo Việt Nam bị thu hẹp.
Song song với yếu tố thị trường, một xu hướng rõ rệt khác đang tác động mạnh đến xuất khẩu gạo là sự thay đổi trong tiêu chí lựa chọn sản phẩm của người mua quốc tế. Các thị trường lớn và khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Trung Đông ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường.
Trong bối cảnh đó, các dòng gạo phổ thông, cạnh tranh chủ yếu bằng giá, đang dần mất lợi thế. Ngược lại, gạo chất lượng cao, gạo đặc sản, gạo có câu chuyện vùng trồng và quy trình canh tác rõ ràng lại ghi nhận nhu cầu ổn định và có xu hướng tăng.
TÍN HIỆU NÀO CHO NĂM 2026?
Dù bức tranh năm 2025 cho thấy nhiều khó khăn, nhưng nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây cũng là thời điểm thị trường phát đi những tín hiệu chuyển hướng rất rõ ràng cho giai đoạn 2026 và những năm tiếp theo.
Trước hết, nhu cầu đối với gạo chất lượng cao, gạo đặc sản và gạo truy xuất nguồn gốc đang tăng lên tại các thị trường có sức mua lớn và ổn định. Tại EU và Hoa Kỳ, người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm gạo đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, minh bạch nguồn gốc và thân thiện với môi trường. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, yếu tố ổn định chất lượng và đồng đều lô hàng được đặt lên hàng đầu. Trong khi đó, khu vực Trung Đông đang mở rộng nhập khẩu các dòng gạo cao cấp phục vụ phân khúc tiêu dùng trung và cao cấp.
Thứ hai, các tiêu chí về canh tác xanh, giảm phát thải và minh bạch dữ liệu sản xuất không còn là xu hướng mang tính khuyến khích, mà đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường, ký kết hợp đồng dài hạn và duy trì đơn hàng ổn định. Những yêu cầu này gắn liền với các cam kết ESG, mục tiêu trung hòa carbon và các chính sách phát triển bền vững mà nhiều quốc gia đang theo đuổi.
Điều này cho thấy, trong giai đoạn từ năm 2026 trở đi, giá trị hạt gạo sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng, mà sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào CHẤT LƯỢNG – QUY TRÌNH CANH TÁC – MINH BẠCH NGUỒN GỐC – TÍNH BỀN VỮNG. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để ngành lúa gạo Việt Nam tái cấu trúc theo hướng nâng cao giá trị thay vì chạy theo số lượng.
HƯỚNG ĐI NÀO LÀ ĐÚNG ĐẮN?
Trước những chuyển dịch của thị trường, việc tiếp tục mở rộng diện tích và tăng sản lượng bằng mọi giá không còn là con đường phù hợp. Thay vào đó, ngành lúa gạo cần tập trung vào tái tổ chức sản xuất, bắt đầu từ vùng nguyên liệu.
Một hướng đi được nhiều chuyên gia đánh giá là cần thiết trong giai đoạn tới là xây dựng các vùng lúa canh tác theo tiêu chuẩn giảm phát thải, ứng dụng các phương pháp như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), ứng dụng công nghệ IoT trong quản lý cánh đồng, cơ giới hóa quy trình canh tác để tối ưu hóa quy trình canh tác và hỗ trợ cho bà con nông dân. Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao thu nhập bà con nông dân, mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính – yếu tố ngày càng được thị trường quốc tế quan tâm.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý canh tác đóng vai trò then chốt. Nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc, thu thập dữ liệu đồng ruộng và kết nối thông tin giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp giúp minh bạch hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Đây là nền tảng để xây dựng niềm tin với đối tác nhập khẩu và nâng cao vị thế hạt gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
GÓC NHÌN TỪ SATY: KIÊN TRÌ CON ĐƯỜNG GIÁ TRỊ DÀI HẠN
Và đó cũng chính là những gì SATY cùng bà con nông dân đã và đang kiên trì thực hiện trong những năm qua. Thay vì tập trung vào sản lượng ngắn hạn, SATY từng bước triển khai các mô hình lúa giảm phát thải – truy xuất nguồn gốc – liên kết bao tiêu, lấy dữ liệu canh tác thực làm nền tảng cho nền nông nghiệp công nghệ cao, minh bạch và hiệu quả.
Thông qua việc đồng hành cùng hợp tác xã và nông dân, SATY hướng đến mục tiêu giúp bà con an tâm canh tác, kiểm soát chi phí, nâng cao thu nhập, đồng thời tạo ra những hạt gạo đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước.
Trong bối cảnh năm 2026 được dự báo là giai đoạn bản lề của ngành lúa gạo, những mô hình canh tác bền vững, minh bạch và có liên kết chặt chẽ giữa các bên sẽ là chìa khóa để hạt gạo Việt Nam vững vàng hơn, không chỉ trước biến động thị trường, mà cả trước những tiêu chuẩn mới của kinh tế xanh và phát triển bền vững toàn cầu.
Tìm hiểu các sản phẩm xanh SATY: https://vt.tiktok.com/ZSrC9LGRk/
__________________________________________________
SATY – NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG NÔNG DÂN THỊNH VƯỢNG
#sustainability #SATYricefarm #nongnghiep #nongdan #1trieuhectalua #gaoanduong #gaotieuduong #xuatkhaugao
